Từ ghép
暗箱操作
Nghĩa tiếng Việthoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối
- 4 chữ
- 51 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...)
- 2 thao túng ngầm
- 3 hoạt động đen tối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.