Houzii
← Từ điển
Từ ghép

操作台

cāozuòtái
Nghĩa tiếng Việtbàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn console
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bàn điều khiển
  2. 2 bảng điều khiển
  3. 3 bàn console

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập