操作符Từ ghép操作符cāozuòfúNghĩa tiếng Việttoán tử (máy tính)3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 toán tử (máy tính)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.操biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →符dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →