Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

超速

chāosù
Nghĩa tiếng Việtvượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ cao
Âm Hán Việtsiêu tốc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa