Cấp: HSK 5Từ ghép
超速
Nghĩa tiếng Việtvượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ cao
Âm Hán Việtsiêu tốc
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt quá tốc độ
- 2 chạy quá tốc độ
- 3 tốc độ cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này