Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

高超

gāochāo
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; ưu tú
Âm Hán Việtcao siêu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa