Cấp: HSK 5Chữ đơn
超
Nghĩa tiếng Việtvượt quá; vượt mặt; vượt trội
Âm Hán Việtsiêu
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vượt quá
- 2 vượt mặt
- 3 vượt trội
- 4 siêu việt
- 5 vượt qua
- 6 băng qua
- 7 siêu-
Câu ví dụ
- 明天你想去哪儿?我们怎么去那边的超市?Ngày mai bạn muốn đi đâu? Chúng mình đi tới siêu thị bên kia bằng cách nào?
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 超过[超過][siêu quá]Cấp: HSK 4vượt qua; vượt quá; vượt trội
- 超出[siêu xuất]Cấp: HSK 5vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa
- 超级[超級][siêu cấp]Cấp: HSK 5siêu-; cực-; siêu cấp-
- 超速[siêu tốc]Cấp: HSK 5vượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ cao
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 高超[cao siêu]Cấp: HSK 6xuất sắc; ưu tú
- 超标[超標][siêu bêu]Cấp: HSK 7–9vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mức
- 超前[siêu tiền]Cấp: HSK 7–9đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu
- 班超Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán
- 彩超chẩn đoán hình ảnh Doppler màu (y học)
- 超拔xuất sắc; thăng tiến nhanh; nâng cao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去... · Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểmHSK 1
- Liên từ tổng kết 总之 / 总的来说 · 总之,Mệnh đề kết luận ngắn gọn | 总的来说,Mệnh đề đánh giá tổng thểHSK 4
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4
- Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说 · Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2HSK 5