Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超拔

chāobá
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; thăng tiến nhanh; nâng cao
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc
  2. 2 thăng tiến nhanh
  3. 3 nâng cao
  4. 4 tự giải thoát khỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập