Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颖悟

Phồn thể: [穎悟]
yǐngwù
Nghĩa tiếng Việtthông minh; sáng dạ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông minh
  2. 2 sáng dạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập