Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孔颖达

Phồn thể: [孔穎達]
Kǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) YǐngdáSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtKong Yingda (574-648), học giả Nho giáo
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Kong Yingda (574-648), học giả Nho giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập