Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

怪异

Phồn thể: [怪異]
guàiyì
Nghĩa tiếng Việtquái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
Âm Hán Việtquái dị
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa