Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

异口同声

Phồn thể: [異口同聲]
yìkǒutóngshēng
Nghĩa tiếng Việtnhiều miệng, cùng một giọng; nói đồng thanh (thành ngữ)
Âm Hán Việtdị khẩu đồng thanh
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều miệng, cùng một giọng
  2. 2 nói đồng thanh (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập