Cấp: HSK 7–9Từ ghép
大同小异
Phồn thể: [大同小異]Nghĩa tiếng Việthầu như giống nhau; chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ
Âm Hán Việtđại đồng tiểu dị
- 4 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hầu như giống nhau
- 2 chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn