Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

异想天开

Phồn thể: [異想天開]
yìxiǎngtiānkāi
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng
Âm Hán Việtdị tưởng thiên khai
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập