Từ ghép
智障人士
Nghĩa tiếng Việtngười có khó khăn trong học tập (khuyết tật); người chậm phát triển
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người có khó khăn trong học tập (khuyết tật)
- 2 người chậm phát triển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.