Cấp: HSK 7–9Từ ghép
学士
Phồn thể: [學士]Nghĩa tiếng Việtbằng cử nhân; người có bằng đại học
Âm Hán Việthọc sĩ
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bằng cử nhân
- 2 người có bằng đại học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 法学士[法學士]Cử nhân Luật
- 神学士[神學士]sinh viên thần học; cử nhân thần học; Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên)
- 文学士[文學士]Cử nhân Văn chương
- 翰林学士[翰林學士]thành viên của Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院, được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi
- 理科学士[理科學士]Cử nhân Khoa học B.Sc.
- 文科学士[文科學士]Cử nhân Văn chương B.A.
- 学士学位[學士學位]bằng cử nhân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường