Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

学士

Phồn thể: [學士]
xuéshì
Nghĩa tiếng Việtbằng cử nhân; người có bằng đại học
Âm Hán Việthọc sĩ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bằng cử nhân
  2. 2 người có bằng đại học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập