Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神学士

Phồn thể: [神學士]
shénxuéshì
Nghĩa tiếng Việtsinh viên thần học; cử nhân thần học; Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa