Từ ghép
神学士
Phồn thể: [神學士]Nghĩa tiếng Việtsinh viên thần học; cử nhân thần học; Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên)
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sinh viên thần học
- 2 cử nhân thần học
- 3 Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.