Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翰林学士

Phồn thể: [翰林學士]
Hànlínxuéshì
Nghĩa tiếng Việtthành viên của Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院, được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi
  • 4 chữ
  • 35 nét