Chữ Hán
悫
Nghĩathật thà; thật thà
Bộ thủ心
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thật thà
- thật thà
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 士 + 冗 + 心
- 士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân
- 冗rǒngkhông cần thiết; thừa; thừa thãi
- 心xīn[tâm]tim; tâm; trái tim
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 士
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.