Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rǒng · rǒng

冗

Nghĩakhông cần thiết; thừa; thừa thãi; biến thể của 冗 (rǒng)
Bộ thủ冖
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rǒngkhông cần thiết; thừa; thừa thãi
  • rǒngbiến thể của 冗 (rǒng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 冖 + 几

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.