Chữ đơnChữ đa âm
冗
Nghĩa tiếng Việtkhông cần thiết; thừa; thừa thãi
- 1 chữ
- 4 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không cần thiết
- 2 thừa
- 3 thừa thãi
- 4 lịch trình bận rộn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冗长[冗長][nhũng trường]Cấp: HSK 7–9dài dòng và tẻ nhạt; dư thừa; thừa thãi
- 拨冗[撥冗]dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn
- 繁冗biến thể của 烦冗 (fánrǒng)
- 烦冗[煩冗]đa dạng và phức tạp (về công việc); dài dòng (về lời nói, viết lách, v.v.)
- 流冗lực lượng lao động thất nghiệp
- 冗笔[冗筆]từ ngữ thừa (trong văn viết); nét bút thừa (trong thư pháp)
- 冗兵quân lính thừa
- 冗词[冗詞]lặp từ; ngôn từ thừa
- 冗辞[冗辭]biến thể của 冗词 (rǒngcí)
- 冗繁linh tinh
- 冗费[冗費]chi phí không cần thiết
- 冗官quan chức dư thừa