Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨冗

Phồn thể: [撥冗]
bōrǒng
Nghĩa tiếng Việtdành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập