Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烦冗

Phồn thể: [煩冗]
fánrǒng
Nghĩa tiếng Việtđa dạng và phức tạp (về công việc); dài dòng (về lời nói, viết lách, v.v.)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đa dạng và phức tạp (về công việc)
  2. 2 dài dòng (về lời nói, viết lách, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập