Từ ghép
冗笔
Phồn thể: [冗筆]Nghĩa tiếng Việttừ ngữ thừa (trong văn viết); nét bút thừa (trong thư pháp)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ ngữ thừa (trong văn viết)
- 2 nét bút thừa (trong thư pháp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.