Chữ Hán
仕
Nghĩalàm quan; quan viên; hai quân cờ trong cờ tướng bảo vệ "tướng" hoặc "soái" 将 (jiàng)
Bộ thủ亻
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- làm quan; quan viên; hai quân cờ trong cờ tướng bảo vệ "tướng" hoặc "soái" 将 (jiàng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 士
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 士
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.