Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

仕

shì
Nghĩa tiếng Việtlàm quan; quan viên; hai quân cờ trong cờ tướng bảo vệ "tướng" hoặc "soái" 将 (jiàng)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa