Chữ đơn
仕
Nghĩa tiếng Việtlàm quan; quan viên; hai quân cờ trong cờ tướng bảo vệ "tướng" hoặc "soái" 将 (jiàng)
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm quan
- 2 quan viên
- 3 hai quân cờ trong cờ tướng bảo vệ "tướng" hoặc "soái" 将 (jiàng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 出仕đảm nhận chức vụ chính thức
- 仕宦(văn học) làm quan
- 仕女quý cô; cung nữ; tranh truyền thống vẽ mỹ nữ
- 仕途con đường quan lộ (trang trọng)
- 致仕về hưu khỏi chức vụ trong chính phủ (xưa)
- 爱马仕[愛馬仕]Hermès (thương hiệu)
- 安达仕[安達仕]Andaz (thương hiệu khách sạn)
- 学而优则仕[學而優則仕]người học giỏi có thể trở thành quan chức (thành ngữ)