Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仕女

shìnǚ
Nghĩa tiếng Việtquý cô; cung nữ; tranh truyền thống vẽ mỹ nữ
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quý cô
  2. 2 cung nữ
  3. 3 tranh truyền thống vẽ mỹ nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập