仕宦Từ ghép仕宦shìhuànNghĩa tiếng Việt(văn học) làm quan2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (văn học) làm quanPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.仕làm quan; quan viên; hai quân cờ trong cờ tướng bảo vệ "tướng" hoặc "soái" 将 (jiàng)Trang chữ →宦quan lại triều đình; thái giámTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →