Chữ HánChữ đa âm
毂
Nghĩa trục bánh xe; bánh xe
Bộ thủ殳
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- trục bánh xe
- bánh xe
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 士 + 军 + 车
- 士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân
- 军jūn(hình thức kết hợp) quân đội; quân sự
- 车chē[xa]xe; phương tiện giao thông; máy
- Phần chỉ nghĩa: 车
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.