Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hú

觳

Nghĩađồ đo lường cổ (giống như 斛); sợ hãi
Bộ thủ角
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • húđồ đo lường cổ (giống như 斛); sợ hãi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 士 + 冖 + 一 + 角 + 殳

  • Phần chỉ nghĩa: 角
  • Phần chỉ âm: 殳

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.