Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

觳

hú
Nghĩa tiếng Việtđồ đo lường cổ (giống như 斛); sợ hãi
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ đo lường cổ (giống như 斛)
  2. 2 sợ hãi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập