Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

士

shì
Nghĩa tiếng Việtthành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

士

Shì
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi4]
  • 1 chữ
  • 3 nét