Chữ đơnChữ đa âm
士
Nghĩa tiếng Việtthành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân
- 1 chữ
- 3 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành viên tầng lớp đại phu (xưa)
- 2 học giả (xưa)
- 3 cử nhân
- 4 tôn xưng
- 5 lính
- 6 hạ sĩ quan
- 7 công nhân chuyên môn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
- 博士[bác sĩ]Cấp: HSK 4tiến sĩ (học vị học thuật); (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp; (cổ) học giả triều đình
- 护士[護士][hộ sĩ]Cấp: HSK 4y tá
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 硕士[碩士][thạc sĩ]Cấp: HSK 4bằng thạc sĩ; người có bằng thạc sĩ; người học rộng
- 人士[nhân sĩ]Cấp: HSK 6người; nhân vật; nhân vật công chúng
- 士兵[sĩ binh]Cấp: HSK 6lính
- 烈士[liệt sĩ]Cấp: HSK 7–9liệt sĩ
- 绅士[紳士][thang sĩ]Cấp: HSK 7–9quý ông
- 士气[士氣][sĩ khí]Cấp: HSK 7–9tinh thần
- 学士[學士][học sĩ]Cấp: HSK 7–9bằng cử nhân; người có bằng đại học
- 院士[viện sĩ]Cấp: HSK 7–9học giả; viện sĩ; thành viên (của một học viện)