Từ ghép
过了这个村就没这个店
Phồn thể: [過了這個村就沒這個店]Nghĩa tiếng Việtqua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ); đây là cơ hội cuối cùng của bạn
- 10 chữ
- 62 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 qua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ)
- 2 đây là cơ hội cuối cùng của bạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 这[giá]này, đây; những... nàyTrang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 村[thôn]ngôi làngTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 这[giá]này, đây; những... nàyTrang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 店[điếm]cửa hàng; tiệm; quánTrang chữ →