Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过了这个村就没这个店

Phồn thể: [過了這個村就沒這個店]
guòlezhègecūnjiùméizhègediàn
Nghĩa tiếng Việtqua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ); đây là cơ hội cuối cùng của bạn
  • 10 chữ
  • 62 nét
  • 2 nghĩa