Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

率先

shuàixiān
Nghĩa tiếng Việtdẫn đầu; chủ động
Âm Hán Việtsuất tiên
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dẫn đầu
  2. 2 chủ động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập