Chữ HánChữ đa âm
眯
Nghĩa nheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt; làm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]
Bộ thủ目
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- nheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt
- làm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 米
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 米
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.