Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mī

眯

Phồn thể: [瞇]
Nghĩa tiếng Việtnheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nheo mắt
  2. 2 (thổ ngữ) chợp mắt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
mí

眯

Nghĩa tiếng Việtlàm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa