Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白米

báimǐ
Nghĩa tiếng Việtgạo (đã xát)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 gạo (đã xát)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập