Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

阳

Phồn thể: [陽]
yáng
Nghĩa tiếng Việtdương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dương (điện)
  2. 2 mặt trời
  3. 3 nguyên lý nam (Đạo giáo)
  4. 4 Dương, đối lập: 阴 (yīn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập