Chữ đơnChữ đa âm
历
Phồn thể: [厤]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 历 (lì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 历史[歷史][lịch sử]Cấp: HSK 3lịch sử
- 经历[經歷][kinh lịch]Cấp: HSK 4kinh nghiệm; trải qua; trải nghiệm
- 简历[簡歷][giản lịch]Cấp: HSK 5sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
- 日历[日曆][nhật lịch]Cấp: HSK 5lịch
- 学历[學歷][học lịch]Cấp: HSK 5nền tảng giáo dục; trình độ học vấn
- 历经[歷經][lịch kinh]Cấp: HSK 6trải qua; kinh qua
- 历年[曆年][lịch nên]Cấp: HSK 6năm dương lịch
- 历年[歷年]Cấp: HSK 6qua các năm; những năm đã qua
- 病历[病歷][bệnh lịch]Cấp: HSK 7–9hồ sơ bệnh án; lịch sử bệnh án
- 来历[來歷][lai lịch]Cấp: HSK 7–9lịch sử; tiền sử; nguồn gốc
- 历程[歷程][lịch trình]Cấp: HSK 7–9quá trình
- 历代[歷代][lịch đại]Cấp: HSK 7–9nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6
- Phó từ cấp bách 亟待 & động từ nguy cơ 濒临 · Vấn đề/Di sản + 亟待 + 解决 / 保护 | 濒临 + 失传 / 灭绝HSK 6