Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

历

Phồn thể: [厤]
lì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 历 (lì)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 历 (lì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

历

Phồn thể: [曆]
lì
Nghĩa tiếng Việtlịch
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 lịch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

历

Phồn thể: [歴]
lì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 历 (lì)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 历 (lì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

历

Phồn thể: [歷]
lì
Nghĩa tiếng Việttrải qua; chịu đựng; đi qua
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trải qua
  2. 2 chịu đựng
  3. 3 đi qua
  4. 4 tất cả
  5. 5 mỗi
  6. 6 lịch sử

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập