Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

历经

Phồn thể: [歷經]
lìjīng
Nghĩa tiếng Việttrải qua; kinh qua
Âm Hán Việtlịch kinh
  • 2 chữ
  • 12 nét