Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

病历

Phồn thể: [病歷]
bìnglì
Nghĩa tiếng Việthồ sơ bệnh án; lịch sử bệnh án
Âm Hán Việtbệnh lịch
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa