Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

历时

Phồn thể: [歷時]
lìshí
Nghĩa tiếng Việtkéo dài; mất (thời gian); giai đoạn
Âm Hán Việtlịch thì
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo dài
  2. 2 mất (thời gian)
  3. 3 giai đoạn
  4. 4 lịch đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập