Chữ đơn
简
Phồn thể: [簡]Nghĩa tiếng Việtđơn giản; không phức tạp; thư
- 1 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 đơn giản
- 2 không phức tạp
- 3 thư
- 4 lựa chọn
- 5 chọn
- 6 lạt tre dùng để viết (xưa)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 简单[簡單][giản đơn]Cấp: HSK 3đơn giản; không phức tạp
- 简历[簡歷][giản lịch]Cấp: HSK 5sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
- 简直[簡直][giản trực]Cấp: HSK 5thực sự; thật sự
- 简化[簡化][giản hoá]Cấp: HSK 6đơn giản hóa
- 简介[簡介][giản giới]Cấp: HSK 6tóm tắt; giới thiệu ngắn gọn
- 简称[簡稱][giản xưng]Cấp: HSK 7–9được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn
- 简短[簡短][giản đoản]Cấp: HSK 7–9ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.); một cách ngắn gọn; sự ngắn gọn
- 简洁[簡潔][giản khiết]Cấp: HSK 7–9ngắn gọn; súc tích; cô đọng
- 简练[簡練][giản luyện]Cấp: HSK 7–9ngắn gọn; súc tích
- 简陋[簡陋][giản lậu]Cấp: HSK 7–9đơn giản và thô sơ
- 简要[簡要][giản yếu]Cấp: HSK 7–9ngắn gọn; súc tích
- 简易[簡易][giản dịch]Cấp: HSK 7–9đơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giản
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ lập luận & đánh giá 毕竟 / 未必 / 简直 / 索性 · 毕竟 + Lý do khách quan | 未必 + Động từ/Tính từ (chưa chắc đã) | 简直 + Giống như/Quá mức | 索性 + Hành động dứt khoátHSK 5
- Cấu trúc nhấn mạnh 连…也/都… · 连 + Cực điểm (Danh từ / Một lượng nhỏ / Động từ) + 也 / 都 + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上 · 大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)HSK 4
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9