Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

简

Phồn thể: [簡]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việtđơn giản; không phức tạp; thư
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn giản
  2. 2 không phức tạp
  3. 3 thư
  4. 4 lựa chọn
  5. 5 chọn
  6. 6 lạt tre dùng để viết (xưa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập