Từ ghép
蠹虫
Phồn thể: [蠹蟲]Nghĩa
- 1 sâu mọt
- 2 người có hại
- 3 kẻ phá hoại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.