Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠹虫

Phồn thể: [蠹蟲]
dùchóng
Nghĩa tiếng Việtsâu mọt; người có hại; kẻ phá hoại
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sâu mọt
  2. 2 người có hại
  3. 3 kẻ phá hoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập