Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国蠹

Phồn thể: [國蠹]
guódù
Nghĩa tiếng Việtkẻ phản quốc; kẻ thù của công chúng
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa