Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠹弊

dùbì
Nghĩa tiếng Việthành vi sai trái; lạm dụng; thực hành tham nhũng
  • 2 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành vi sai trái
  2. 2 lạm dụng
  3. 3 thực hành tham nhũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập