Chữ Hán
弊
Nghĩatổn hại; gian lận; tổn thương
Bộ thủ廾
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- tổn hại; gian lận; tổn thương
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 敝 + 廾
Từ có chữ này
- 作弊Âm Hán Việt: tác tệthực hành gian lận; gian lận; tham gia vào hành vi tham nhũngHSK 7–9
- 利弊Âm Hán Việt: lợi tệưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu; thuận lợi và bất lợiHSK 7–9
- 弊病Âm Hán Việt: tệ bệnhbệnh tật; điều xấu; hành vi sai tráiHSK 7–9
- 弊端Âm Hán Việt: tệ đoanvấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.