Chữ đơn
弊
Nghĩa tiếng Việttổn hại; gian lận; tổn thương
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tổn hại
- 2 gian lận
- 3 tổn thương
- 4 thất bại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 弊病[tệ bệnh]Cấp: HSK 7–9bệnh tật; điều xấu; hành vi sai trái
- 弊端[tệ đoan]Cấp: HSK 7–9vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)
- 利弊[lợi tệ]Cấp: HSK 7–9ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu; thuận lợi và bất lợi
- 作弊[tác tệ]Cấp: HSK 7–9thực hành gian lận; gian lận; tham gia vào hành vi tham nhũng
- 弊案bê bối
- 雕弊biến thể của 凋敝 (diāobì)
- 蠹弊hành vi sai trái; lạm dụng; thực hành tham nhũng
- 防弊chống gian lận; chống quay cóp; ngăn chặn hành vi sai trái
- 积弊[積弊](tập quán xấu) lâu đời; thói quen tham nhũng ăn sâu; tín ngưỡng mê tín bám rễ sâu sắc
- 流弊hành vi sai trái; lạm dụng kéo dài
- 时弊[時弊]vấn đề của thời đại; vấn đề đương thời
- 私弊hành vi gian lận