Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积弊

Phồn thể: [積弊]
jībì
Nghĩa tiếng Việt(tập quán xấu) lâu đời; thói quen tham nhũng ăn sâu; tín ngưỡng mê tín bám rễ sâu sắc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tập quán xấu) lâu đời
  2. 2 thói quen tham nhũng ăn sâu
  3. 3 tín ngưỡng mê tín bám rễ sâu sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập