Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

作弊

zuòbì
Nghĩa tiếng Việtthực hành gian lận; gian lận; tham gia vào hành vi tham nhũng
Âm Hán Việttác tệ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực hành gian lận
  2. 2 gian lận
  3. 3 tham gia vào hành vi tham nhũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập