Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
bìbìng

弊病

Nghĩa tiếng Việtbệnh tật; điều xấu; hành vi sai trái
Âm Hán Việttệ bệnh
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa